Nghĩa tiếng Việt
vùng dưới tim và trên cơ hoành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肓 thuộc bộ 肉/月 (nhục — thịt). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Chữ chỉ vùng cơ thể giữa tim và cơ hoành trong y học cổ truyền Trung Hoa — nơi được cho là thuốc không thể tới.
Hán-Việt: hoang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoang": vùng cơ thể (月/肉) "hoang vắng" nơi thuốc không thể đến — 病入膏肓 là bệnh đã vào vùng tử huyệt.
Gương Hán-Việt
膏肓 (cao hoang) — vùng bất trị; 病入膏肓 (bệnh nhập cao hoang) — bệnh đã vô phương cứu chữa
Mở khoá kiến thức
Biết 肓 mở khoá thành ngữ 病入膏肓 (bệnh nhập cao hoang — không thể cứu chữa) dùng rất phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 肓 chỉ vùng giữa tim (heart) và cơ hoành (diaphragm) theo y học cổ truyền Trung Hoa (TCM), được coi là không thể chữa trị bằng thuốc. Phân biệt với 盲 (mù). Thành ngữ nổi tiếng: 病入膏肓 (bệnh nhập cao hoang — bệnh đến mức không thể chữa). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的病已经病入膏肓,无法医治。
Bệnh của anh ta đã đến mức không thể cứu chữa.
- 膏肓是中医认为药力难以到达的部位。
Cao hoang là bộ phận mà y học cổ truyền cho rằng thuốc khó đến được.
- 病入膏肓常用来比喻情况严重无法挽救。
Bệnh nhập cao hoang thường dùng để ví tình huống nghiêm trọng không thể cứu vãn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.