Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để đánh giá tính chất phi lý của câu chuyện, học thuyết hoặc hành vi mang tính kỳ quặc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoang đản
Từng chữ
- 荒hoangkhông có người
- 诞đảnnói toáng lên, nói xằng bậy; ngông nghênh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho điều vô lý, hoang đường hoặc tác phẩm/kịch mang tính phi lý.
Câu ví dụ
- 这太荒诞了
Điều này quá hoang đường
- 荒诞的故事
câu chuyện hoang đường
- 荒诞不经
hoang đường vô lý
- 荒诞剧
kịch hoang đường
Kết hợp thường gặp
- 荒诞故事
câu chuyện hoang đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.