Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huāng*dǎo荒

Nghĩa tiếng Việt

đảo hoang

Âm Hán Việt

hoang đảo

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

9 nét

Bộ: 山 (núi; mồ mả)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ nơi chốn, đi sau các động từ di chuyển hoặc tồn tại như ở, sinh tồn, lạc vào

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoang đảo

Từng chữ

  • 荒hoangkhông có người
  • 岛đảohòn đảo, gò

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们在一座荒岛上求生。Tāmen zài yī zuò huāngdǎo shàng qiúshēng. thanh 1
  • 这部电影讲述了一个人在荒岛上的故事。Zhè bù diànyǐng jiǎngshùle yīgè rén zài huāngdǎo shàng de gùshì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.