Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ tập hợp chỉ các hòn đảo lớn nhỏ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đảo tự
Từng chữ
- 岛đảohòn đảo, gò
- 屿tựđảo nhỏ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Đảo-cũ' chỉ quần đảo gồm nhiều đảo. 'Đảo' dùng đơn là đủ cho hòn đảo đơn lẻ.
Câu ví dụ
- 这个国家有很多美丽的岛屿
Quốc gia này có nhiều hòn đảo đẹp
- 台湾岛是中国最大的岛屿
Đảo Đài Loan là hòn đảo lớn nhất Trung Quốc
- 我们在岛屿上度假
Chúng ta nghỉ dưỡng trên hòn đảo
Kết hợp thường gặp
- 群岛
quần đảo
- 小岛
hòn đảo nhỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.