Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Qīng*dǎo青

Nghĩa tiếng Việt

Thanh Đảo (thành phố ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)

Âm Hán Việt

thanh đảo

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 青 (xanh, màu xanh)

8 nét

Bộ: 山 (núi; mồ mả)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thanh đảo

Từng chữ

  • 青thanhxanh, màu xanh
  • 岛đảohòn đảo, gò

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 青岛啤酒很有名。Qīngdǎo píjiǔ hěn yǒumíng. thanh 1
  • 青岛是一个海滨城市。Qīngdǎo shì yīgè hǎibīn chéngshì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.