Từ vựng tiếng Trung
qīng*chūn

Nghĩa tiếng Việt

thanh xuân

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu xanh)

8 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '青' có bộ '青' đại diện cho màu xanh, thường liên quan đến sự trẻ trung và sức sống.
  • Chữ '春' có bộ '日' là mặt trời, liên quan đến mùa xuân, thời điểm cây cỏ sinh sôi và phát triển.

Kết hợp hai chữ, '青春' thể hiện sự trẻ trung, sức sống và thời gian tươi đẹp của tuổi trẻ.

Từ ghép thông dụng

青春期qīngchūnqī

tuổi dậy thì

青春痘qīngchūn dòu

mụn trứng cá

青春活力qīngchūn huólì

sức sống tuổi trẻ