Nghĩa tiếng Việt
xanh, màu xanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
青 = 龶 (vốn là 生 'Sinh', biểu âm) + 月 (phần dưới, vốn là 丹 'đan sa' hoặc 井 'tỉnh', biểu nghĩa); chữ hình thanh theo Trương 2022, hoặc hội ý 'cây non + đan sa' theo Thuyết văn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qīng/đen; xanh lục lam
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thanh": cây non 生 (sinh) mọc, trăng 月 chiếu xuống đồng đan sa — màu của cỏ cây và đêm, đó là 'thanh'.
Gương Hán-Việt
"thanh" trong 'thanh niên', 'thanh xuân', 'thanh thiếu niên'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 青 là mở khoá nhóm từ về tuổi trẻ và màu sắc: 青年, 青春, 青少年, 青蛙.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, Trương (2022) phân tích 青 là chữ hình thanh: 生 (sinh, biểu âm) + 井 (tỉnh, biểu âm phụ). Cách giải thích cổ trong Thuyết văn lại coi là hội ý 'cây mọc 生 + đan sa 丹' — màu xanh thiên nhiên như cỏ cây và khoáng chất. Trong tự dạng hiện đại, phần trên 生 bị giản hoá thành 龶 và phần dưới biến thành 月.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他还是个年轻的青年。
Anh ấy vẫn là một thanh niên trẻ.
- 青春是最美好的时光。
Thanh xuân là quãng thời gian đẹp nhất.
- 池塘里有很多青蛙。
Trong ao có rất nhiều ếch xanh.
- 这个公园里草是青色的。
Cỏ trong công viên này có màu xanh lục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.