Từ vựng tiếng Trung
wàn*gǔ*cháng*qīng

Nghĩa tiếng Việt

mãi mãi tươi mới

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (dài)

4 nét

Bộ: (xanh)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 万 (vạn): Có nghĩa là số lượng lớn, thường chỉ 10.000.
  • 古 (cổ): Kết hợp giữa '十' (mười) và '口' (miệng), gợi nhớ đến những điều cổ xưa.
  • 长 (trường): Gồm bộ phận '长', chỉ sự dài lâu hoặc trường thọ.
  • 青 (thanh): Màu xanh, thể hiện sự tươi mới, trẻ trung.

万古长青: Chỉ những điều mãi mãi xanh tươi, không bao giờ phai nhòa theo thời gian.

Từ ghép thông dụng

wàn

vạn dặm

dài

thời cổ đại

chángjiǔ

lâu dài

qīngshān

núi xanh