Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để ca ngợi tình hữu nghị, sự nghiệp hoặc tinh thần trường tồn mãi mãi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vạn cổ trường thanh
Từng chữ
- 万vạnvạn, mười nghìn
- 古cổcũ, xưa
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
- 青thanhxanh, màu xanh
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ trang trọng, thường dùng trong chúc tụng.
Câu ví dụ
- 友谊万古长青
Tình bạn mãi mãi tươi mới
- 这种精神万古长青
Tinh thần này mãi mãi sống mãi
- 我们祝愿友谊万古长青
Chúng ta chúc tình bạn mãi mãi tươi mới
- 大自然万古长青
Thiên nhiên mãi mãi xanh tươi
Kết hợp thường gặp
- 精神万古长青
tinh thần bất di bất dịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.