Từ vựng tiếng Trung
qīng*chūn*qī

Nghĩa tiếng Việt

tuổi dậy thì

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu xanh)

8 nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bộ: (mặt trăng)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 青 (xanh) là màu sắc thường gắn liền với sự tươi mới, thanh xuân.
  • 春 (mùa xuân) thường được xem là mùa của sự bắt đầu, của sự phát triển.
  • 期 (kỳ) mang ý nghĩa về khoảng thời gian nhất định.

青春期 có nghĩa là thời kỳ thanh xuân, giai đoạn phát triển mạnh mẽ trong cuộc đời con người.

Từ ghép thông dụng

青春qīngchūn

thanh xuân

期望qīwàng

kỳ vọng

时期shíqī

thời kỳ