Từ vựng tiếng Trung
qīng*wā青
蛙
Nghĩa tiếng Việt
ếch
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
青
Bộ: 青 (màu xanh)
8 nét
蛙
Bộ: 虫 (côn trùng)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '青' biểu thị màu xanh, có liên quan đến tự nhiên và sự tươi mới.
- Chữ '蛙' có bộ '虫', chỉ các loài động vật như côn trùng và loài có chân.
- Sự kết hợp của '青' và '蛙' tạo thành từ chỉ động vật có màu xanh hoặc thuộc về tự nhiên như ếch.
→ Chữ '青蛙' có nghĩa là 'con ếch'.
Từ ghép thông dụng
青蛙
con ếch
青色
màu xanh
蛙泳
bơi ếch