Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ động vật, thường đi kèm lượng từ chỉ (zhī)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thanh oa
Từng chữ
- 青thanhxanh, màu xanh
- 蛙oacon ếch
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaẾch là loài vật phổ biến trong văn hóa Trung Quốc, tượng trưng cho mùa xuân, mùa gặt.
Câu ví dụ
- 池塘里有青蛙
Ao có ếch
- 青蛙的叫声
Tiếng kêu của ếch
- 保护青蛙
Bảo vệ ếch
Kết hợp thường gặp
- 青蛙叫声
Tiếng kêu của ếch
- 池塘青蛙
Ếch trong ao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.