Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa凉鞋 là loại giày/dép hở mũi và gót, thường đi vào mùa hè. Phân biệt với 拖鞋 (tuōxié — dép tông/lê) và 运动鞋 (vận động hài — giày thể thao).
Câu ví dụ
- 夏天我喜欢穿凉鞋
Mùa hè tôi thích đi dép xăng đan
- 这双凉鞋很舒服
Đôi dép xăng đan này rất thoải mái
- 她买了一双皮凉鞋
Cô ấy mua một đôi dép xăng đan da
- 穿凉鞋去沙滩很方便
Đi dép xăng đan ra bãi biển rất tiện
Kết hợp thường gặp
- 皮凉鞋
dép xăng đan da
- 一双凉鞋
một đôi dép xăng đan
- 穿凉鞋
đi dép xăng đan
- 平底凉鞋
dép xăng đan đế bằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.