Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shàngliángbùzhèngxiàliángwāi

Nghĩa tiếng Việt

thượng bất chính hạ tắc loạn (cấp trên không gương mẫu thì cấp dưới hư theo)

Âm Hán Việt

thượng, thướng lương bất chính hạ lương oai

7 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để phê phán sự thiếu gương mẫu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thượng, thướng lương bất chính hạ lương oai

Từng chữ

  • thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
  • bấtkhông, chẳng
  • chínhgiữa; chính, ngay thẳng
  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
  • oaiméo, lệch

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.