Nghĩa tiếng Việt
méo, lệch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
歪 = 不 (Bất: không) + 正 (Chinh: thẳng/đúng); chữ hội ý. Không thẳng = méo lệch — đây là cách giải thích dân gian trực quan, mặc dù chữ gốc là 竵.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wāi/cong
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: oai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oai": không 不 (bất) thẳng 正 (chinh) — 歪 nghĩa là méo lệch, không thẳng đứng.
Gương Hán-Việt
oai trong 'oai lệch' (méo lệch, không thẳng)
Mở khoá kiến thức
Biết 歪 (oai) mở khoá: 歪曲 (xuyên tạc), 歪理 (lý lẽ vẹo vò), 歪斜 (nghiêng lệch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 歪 vốn viết là 竵. Dạng hiện đại là hội ý (ic): 不 (bất: không) + 正 (chinh: thẳng). Không thẳng = méo, lệch. Đây là chữ hội ý minh bạch, dễ nhớ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这幅画挂得有点歪。
Bức tranh này treo hơi lệch.
- 他把事实歪曲了。
Anh ấy đã xuyên tạc sự thật.
- 他的帽子戴得很歪。
Mũ anh ấy đội rất lệch.
- 不能用歪理来辩解。
Không thể dùng lý lẽ vẹo vò để biện hộ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.