Từ vựng tiếng Trung
wāi

Nghĩa tiếng Việt

méo, lệch

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

歪 = 不 (Bất: không) + 正 (Chinh: thẳng/đúng); chữ hội ý. Không thẳng = méo lệch — đây là cách giải thích dân gian trực quan, mặc dù chữ gốc là 竵.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: oai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oai": không 不 (bất) thẳng 正 (chinh) — 歪 nghĩa là méo lệch, không thẳng đứng.

Gương Hán-Việt

oai trong 'oai lệch' (méo lệch, không thẳng)

Mở khoá kiến thức

Biết 歪 (oai) mở khoá: 歪曲 (xuyên tạc), 歪理 (lý lẽ vẹo vò), 歪斜 (nghiêng lệch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

歪 liushutong 1歪 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 歪 vốn viết là 竵. Dạng hiện đại là hội ý (ic): 不 (bất: không) + 正 (chinh: thẳng). Không thẳng = méo, lệch. Đây là chữ hội ý minh bạch, dễ nhớ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这幅画挂得有点歪。Zhè fú huà guà de yǒudiǎn wāi. thanh 4

    Bức tranh này treo hơi lệch.

  • 他把事实歪曲了。Tā bǎ shìshí wāiqū le. thanh 1

    Anh ấy đã xuyên tạc sự thật.

  • 他的帽子戴得很歪。Tā de màozi dài de hěn wāi. thanh 1

    Mũ anh ấy đội rất lệch.

  • 不能用歪理来辩解。Bù néng yòng wāilǐ lái biànjiě. thanh 4

    Không thể dùng lý lẽ vẹo vò để biện hộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 歪 = 不 + 正, cần nhớ cấu trúc hội ý để không nhầm

  • đồng âm wài, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.