Từ vựng tiếng Trung
wāi歪
Nghĩa tiếng Việt
cong
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
歪
Bộ: 止 (dừng lại)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '歪' bao gồm bộ '止' (dừng lại) kết hợp với các nét bổ sung khác.
- Bộ '止' thường liên quan đến ý nghĩa dừng lại hoặc ngừng lại.
- Phần còn lại của chữ giúp tạo ra ý nghĩa tổng quát về sự không thẳng, không đúng tư thế.
→ Chữ '歪' có nghĩa là nghiêng ngả, không ngay ngắn.
Từ ghép thông dụng
歪曲
xuyên tạc
歪斜
nghiêng lệch
歪理
lý lẽ sai lệch