Từ vựng tiếng Trung
wǎi

Nghĩa tiếng Việt

cao ngất

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崴 gồm bộ 山 (sơn — núi) và 威 (uy) bên trên. Cấu trúc hình thanh: 山 biểu nghĩa (địa hình, núi non), 威 biểu âm. Chỉ địa hình gập ghềnh hoặc bong gân mắt cá chân.

Hán-Việt: ổi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ổi": bước trên núi (山) uy (威) nghi gập ghềnh — hay bị lật cổ chân, bong gân.

Gương Hán-Việt

ổi — "崴脚" (ổi cước) là bong gân cổ chân

Mở khoá kiến thức

Biết 崴 mở khoá 崴脚 (ổi cước — trẹo cổ chân) trong khẩu ngữ hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

崴 là chữ hình thanh: bộ 山 (sơn — núi) làm thành phần biểu nghĩa, 威 (uy) làm thành phần biểu âm. Nghĩa 1 (wēi): địa hình gập ghềnh, không bằng phẳng — dùng trong tên địa danh như 崴嵬 (ổi ngôi — núi gập ghềnh). Nghĩa 2 (wǎi): bong gân mắt cá chân — khẩu ngữ phổ biến. Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她走路不小心崴了脚。Tā zǒulù bù xiǎoxīn wǎile jiǎo. thanh 1

    Cô ấy đi không cẩn thận bị trẹo cổ chân.

  • 山路崎岖,容易崴脚。Shān lù qíqū, róngyì wǎi jiǎo. thanh 1

    Đường núi gập ghềnh, dễ bị bong gân.

  • 运动后崴脚需要冰敷处理。Yùndòng hòu wǎi jiǎo xūyào bīng fū chǔlǐ. thanh 4

    Bong gân sau khi vận động cần chườm đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 威 là phần biểu âm của 崴, đọc gần giống

  • cùng bộ 山, đều chỉ địa hình gập ghềnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.