Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khi khu 崎嶇,崎岖)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崎 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 奇 (Cơ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 山 chỉ địa hình núi non, 奇 cho âm qí. Nghĩa: gồ ghề, hiểm trở — thường dùng trong 崎岖 (đường núi gập ghềnh).

Hán-Việt: khi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khi": núi (山) kỳ lạ gồ ghề (奇) — đường khi khúc khuỷu, hiểm trở.

Gương Hán-Việt

khi trong 崎岖 (khi khu — đường núi gập ghềnh, gồ ghề)

Mở khoá kiến thức

Biết 崎 mở khoá: 崎岖 (gập ghềnh, gồ ghề), dùng cả nghĩa bóng về cuộc đời gian nan.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 崎 là chữ hình thanh (形聲): 山 (sơn — núi) biểu nghĩa, 奇 biểu âm. Nghĩa: địa hình gồ ghề, hiểm trở; thường chỉ đường núi khó đi (崎岖). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về nguồn gốc xa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山路崎岖,行走艰难。Shānlù qíqū, xíngzǒu jiānnán. thanh 1

    Đường núi gập ghềnh, đi lại khó khăn.

  • 他的人生道路崎岖坎坷。Tā de rénshēng dàolù qíqū kǎnkě. thanh 1

    Con đường đời của anh ấy gập ghềnh gian nan.

  • 崎岖的山路让旅行者精疲力竭。Qíqū de shānlù ràng lǚxíngzhě jīngpí lìjié. thanh 2

    Con đường núi gập ghềnh khiến du khách kiệt sức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 崎, cùng âm qí

  • cùng bộ 山 và âm qí, nghĩa khác (ngã rẽ)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.