Nghĩa tiếng Việt
Kỳ sơn (tên một huyện ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc); đường rẽ; ngã rẽ; họ Kỳ
Âm Hán Việt
kì
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 山
- Số nét
- 7 nét
岐 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 支 (Chi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ núi gợi địa hình cao, 支 cho âm đọc và gợi sắc thái phân nhánh (支 — nhánh).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ lối rẽ hoặc tính từ chỉ sự phân nhánh, bất đồng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: kì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": núi (山) có nhánh rẽ (支) — 岐山 là ngọn núi linh thiêng nơi nhà Chu phát tích, cũng là nơi có đường rẽ.
Gương Hán-Việt
kỳ trong 岐山 (Kỳ Sơn — địa danh)
Mở khoá kiến thức
Biết 岐 (kỳ) giúp đọc địa danh 岐山 (Kỳ Sơn) và nhận ra 歧 (kỳ — ngã rẽ, phân kỳ) là biến thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 山 biểu nghĩa núi non, 支 biểu âm. Đại triện còn lưu. Nghĩa gốc là núi cao hoặc đường rẽ trên núi. Dùng chủ yếu làm địa danh: 岐山 (Kỳ Sơn — huyện ở Thiểm Tây, nơi khởi đầu nhà Chu). Cũng dùng làm họ người. Biến thể 歧 (kỳ — ngã rẽ) phổ biến hơn trong nghĩa đường rẽ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 岐山是周文王的发祥地。
Kỳ Sơn là nơi phát tích của Chu Văn Vương.
- 岐是一个古老的地名,位于陕西。
Kỳ là một địa danh cổ nằm ở Thiểm Tây.
- 岐黄之术指的是中医。
Thuật Kỳ Hoàng chỉ y học cổ truyền Trung Hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.