Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây khởi

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桤 là chữ chỉ loại cây, cấu trúc nội bộ không có dữ liệu hình thanh/hội ý. Dùng chủ yếu trong tên thực vật. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: khởi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khởi": bộ 木 (cây) — cây khởi mọc ven suối, thân gỗ nhẹ.

Gương Hán-Việt

cây khởi (khởi) — tên loài cây trong y học cổ truyền

Mở khoá kiến thức

Biết 桤 mở khoá nhận diện tên loài cây gỗ trong văn bản thực vật học Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu Wiktionary về nguồn gốc chữ 桤. Từ bộ 木 (mộc, cây) suy đoán đây là chữ chỉ loại cây. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桤木生长在河边湿地。Qī mù shēngzhǎng zài hébiān shīdì. thanh 1

    Cây khởi mọc ở đất ẩm ven sông.

  • 这片林子里有很多桤树。Zhè piàn línzi lǐ yǒu hěn duō qī shù. thanh 4

    Khu rừng này có rất nhiều cây khởi.

  • 桤木材质轻软。Qī mù cáizhì qīng ruǎn. thanh 1

    Gỗ cây khởi nhẹ và mềm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, đều là tên loài cây hiếm gặp, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.