Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lừa dối; mưu hoạch, mưu tính

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諆 thuộc bộ Ngôn (言, lời nói), chưa có phân tích thành phần học thuật. Bộ thủ Ngôn liên quan đến lời nói gian dối. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Hán-Việt: khê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khê": bộ Ngôn (言, lời) — khê là lời lừa dối mưu mô; như 欺 (khi, lừa) cùng âm.

Gương Hán-Việt

khê trá — khê trong 'khê trá' (lừa dối, mưu mô xảo trá)

Mở khoá kiến thức

Biết 諆 (khê) liên hệ với 欺 (khi, lừa dối) — cùng âm, cùng hướng nghĩa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諆 bronze 1
Kim văn
諆 bigseal 1
Đại triện
諆 seal 1
Tiểu triện

諆 (khê) thuộc bộ Ngôn (言). Wiktionary chưa định nghĩa (rfdef). Nghĩa 'lừa dối, mưu hoạch' ghi trong dữ liệu Mongo. Có hình từ kim văn, đại triện, tiểu triện. Chưa có phân tích cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 諆以欺人,终不长久。Qī yǐ qī rén, zhōng bù chángjiǔ. thanh 1

    Lừa dối mưu mô với người, rốt cuộc không bền lâu.

  • 此字「諆」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "諆" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「諆」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

  • 諆字音义均少见于今日。Qī zì yīn yì jūn shǎojiàn yú jīnrì. thanh 1

    Chữ 諆 âm và nghĩa đều ít gặp trong tiếng Hoa hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm khê/qī, nghĩa lừa dối, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm qī, dễ nhầm

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.