Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lừa dối; bắt nạt, ức hiếp

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

欺 = 其 (Kỳ, biểu âm) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa: ngáp/thổi hơi); chữ hình thanh. Bộ khiếm chỉ hơi thở/lời nói gian trá, 其 cho âm đọc.

Hán-Việt: khi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khi": hơi thở gian dối (欠) mang âm kỳ-khi (其-âm) — khi dối, lừa gạt, bắt nạt người yếu hơn.

Gương Hán-Việt

"khi" trong "khi dối", "khinh khi" — lừa lọc, coi thường, bắt nạt

Mở khoá kiến thức

Biết 欺 (khi) mở khoá: 欺负 (bắt nạt), 欺骗 (lừa dối), 欺诈 (lừa đảo), 欺凌 (ức hiếp), 欺软怕硬 (bắt nạt kẻ yếu, sợ người mạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

欺 seal 1
Triện thư

欺 là chữ hình thanh: 欠 (ngáp, thổi hơi — liên quan đến lời nói và hơi thở) biểu nghĩa, 其 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là lừa dối bằng lời. Thấy trong triện thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要欺负比你弱小的人。Bùyào qīfu bǐ nǐ ruòxiǎo de rén. thanh 4

    Đừng bắt nạt những người yếu hơn bạn.

  • 他用虚假信息欺骗了大家。Tā yòng xūjiǎ xìnxī qīpiàn le dàjiā. thanh 1

    Anh ta dùng thông tin giả để lừa dối mọi người.

  • 这是一起严重的欺诈案件。Zhè shì yī qǐ yánzhòng de qīzhà ànjiàn. thanh 4

    Đây là một vụ lừa đảo nghiêm trọng.

  • 他欺软怕硬,是个懦夫。Tā qī ruǎn pà yìng, shì gè nuòfū. thanh 1

    Hắn bắt nạt người yếu sợ người mạnh, là kẻ hèn nhát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 其, gần âm qī; 期 là kỳ hạn (bộ nguyệt), 欺 là lừa dối (bộ khiếm)

  • cùng bộ khiếm; 欲 là ham muốn, 欺 là lừa dối

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.