Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như 事实 (sự thật), 历史 (lịch sử)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
oai khúc
Từng chữ
- 歪oaiméo, lệch
- 曲khúccong queo; khúc, đoạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们不能歪曲历史事实。
Chúng ta không thể xuyên tạc sự thật lịch sử.
- 他的发言被一些媒体歪曲了。
Phát biểu của anh ấy đã bị một số truyền thông xuyên tạc.
- 请不要歪曲我刚才说的话。
Xin đừng xuyên tạc những lời tôi vừa nói.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.