Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả con đường quanh co hoặc tình tiết câu chuyện, cuộc đời gặp nhiều trắc trở
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khúc chiết
Từng chữ
- 曲khúccong queo; khúc, đoạn
- 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这条山路非常曲折,开车要特别小心。
Con đường núi này rất quanh co, lái xe phải đặc biệt cẩn thận.
- 这部小说的故事情节十分曲折。
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này vô cùng thăng trầm, trắc trở.
- 科学研究的道路虽然曲折,但前途光明。
Con đường nghiên cứu khoa học tuy gập ghềnh, nhưng tương lai tươi sáng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.