Từ vựng tiếng Trung
qū*zhé

Nghĩa tiếng Việt

cong

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

6 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '曲' có hình dạng như một đường cong, kết hợp với bộ '曰' có nghĩa là nói, tạo ra ý nghĩa về sự uốn cong hoặc đường cong.
  • Chữ '折' bao gồm bộ '扌' chỉ tay và phần bên phải giống như một cái cây bị gãy, ý chỉ hành động bẻ cong hoặc gãy.

Nghĩa tổng thể của '曲折' là sự quanh co, phức tạp hoặc khó khăn.

Từ ghép thông dụng

曲折qūzhé

quanh co, phức tạp

曲線qūxiàn

đường cong

曲目qǔmù

danh sách bài hát