Từ vựng tiếng Trung
zhōng*xìng中
性
Nghĩa tiếng Việt
trung tính
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
中
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
性
Bộ: 忄 (tâm)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 中: Hình dạng giống như biểu tượng chỉ tâm điểm, trung tâm.
- 性: Kết hợp của '忄' (tâm) thể hiện tính cách, tâm hồn và '生' (sinh) thể hiện sự sống, sự sinh thành.
→ 中性: Tính chất trung tính, không nghiêng về bên nào.
Từ ghép thông dụng
中间
ở giữa
中心
trung tâm
性格
tính cách