Nghĩa tiếng Việt
họ
Âm Hán Việt
tính
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 8 nét
姓 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 生 (Sinh, biểu âm); chữ hình thanh – họ ban đầu được truyền theo dòng mẹ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ liên kết đi kèm với họ của một người hoặc làm danh từ chỉ họ tộc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Dùng làm động từ: họ gì (xưng họ)
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tính": người “nữ” 女 “sinh” 生 ra con thì truyền họ cho con – chính là 姓 (họ).
Gương Hán-Việt
“tính” trong tính danh, tính họ, bách tính.
Mở khoá kiến thức
Biết 姓 mở khoá 姓名, 老百姓, 姓氏 và mẫu câu “你姓什么?”.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
姓 là chữ hình thanh: 女 (phụ nữ) cho nghĩa + 生 (sinh) cho âm. Thời thị tộc mẫu hệ ở Trung Hoa cổ, dòng dõi và họ được truyền theo mẹ; các họ cổ nhất đều có bộ 女 (姬, 姜, 姚, 嬴, 姒…). Vì thế chữ 姓 (họ) dùng bộ 女 là rất hợp lý.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你姓什么?
Bạn họ gì?
- 我姓王。
Tôi họ Vương.
- 请写下你的姓名。
Xin viết họ tên của bạn.
- 老百姓的生活越来越好。
Đời sống người dân ngày càng tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.