Nghĩa tiếng Việt
họ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
姓 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 生 (Sinh, biểu âm); chữ hình thanh – họ ban đầu được truyền theo dòng mẹ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tính
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tính": người “nữ” 女 “sinh” 生 ra con thì truyền họ cho con – chính là 姓 (họ).
Gương Hán-Việt
“tính” trong tính danh, tính họ, bách tính.
Mở khoá kiến thức
Biết 姓 mở khoá 姓名, 老百姓, 姓氏 và mẫu câu “你姓什么?”.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
姓 là chữ hình thanh: 女 (phụ nữ) cho nghĩa + 生 (sinh) cho âm. Thời thị tộc mẫu hệ ở Trung Hoa cổ, dòng dõi và họ được truyền theo mẹ; các họ cổ nhất đều có bộ 女 (姬, 姜, 姚, 嬴, 姒…). Vì thế chữ 姓 (họ) dùng bộ 女 là rất hợp lý.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你姓什么?
Bạn họ gì?
- 我姓王。
Tôi họ Vương.
- 请写下你的姓名。
Xin viết họ tên của bạn.
- 老百姓的生活越来越好。
Đời sống người dân ngày càng tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.