Từ vựng tiếng Trung
xìng姓
Nghĩa tiếng Việt
họ
1 chữ8 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
姓
Bộ: 女 (nữ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '姓' bao gồm bộ '女' (nữ) và chữ '生' (sinh).
- Bộ '女' biểu thị phụ nữ, ám chỉ vai trò người phụ nữ trong việc duy trì dòng họ.
- Chữ '生' có nghĩa là sinh, biểu thị sự sinh ra, gắn kết với gia đình và dòng họ.
→ Chữ '姓' có nghĩa là họ, biểu thị dòng họ của một người.
Từ ghép thông dụng
姓氏
họ tên
百家姓
Bách gia tính (sách về họ của người Trung Quốc)
姓名
họ và tên