Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn bản y học hoặc mang nghĩa ẩn dụ để chỉ giai đoạn sơ khai của một sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phôi thai
Từng chữ
- 胚phôibào thai; vật chưa làm xong
- 胎thaicái thai, bào thai; có thai, có mang, có chửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ sinh học và y học; 胚胎 chỉ giai đoạn từ khi thụ tinh đến khoảng tuần thứ 8, sau đó gọi là 胎儿 (thai nhi).
Câu ví dụ
- 人类胚胎研究受到严格限制
Nghiên cứu phôi thai người bị giới hạn nghiêm ngặt
- 胚胎在子宫内发育
Phôi thai phát triển trong tử cung
- 试管婴儿技术需要培养胚胎
Kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm cần nuôi cấy phôi thai
- 科学家研究胚胎发育过程
Các nhà khoa học nghiên cứu quá trình phát triển của phôi thai
Kết hợp thường gặp
- 胚胎发育
sự phát triển phôi thai
- 胚胎移植
cấy ghép phôi thai
- 早期胚胎
phôi thai giai đoạn sớm
- 胚胎干细胞
tế bào gốc phôi thai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.