Từ vựng tiếng Trung
pēi*tāi

Nghĩa tiếng Việt

phôi thai

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bộ: (thịt)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '胚' có bộ '月' (nguyệt/thịt), cho thấy sự liên quan đến cơ thể sinh học.
  • Chữ '胎' có bộ '肉' (nhục/thịt), chỉ sự liên quan đến cơ thể con người hoặc động vật, thường là các vật chất sinh học bên trong.

Cả hai chữ đều mang ý nghĩa liên quan đến sự phát triển ban đầu của cơ thể sinh học.

Từ ghép thông dụng

胚胎pēitāi

phôi thai

胚芽pēiyá

mầm phôi

胎儿tāi'ér

thai nhi