Từ vựng tiếng Trung
yī一
bù*fen部
分
Nghĩa tiếng Việt
một phần
3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
部
Bộ: 阝 (đồi)
11 nét
分
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: Là một đường ngang duy nhất, rất đơn giản và dễ nhớ.
- 部: Bao gồm phần bên trái là '阝' (đồi), và phần bên phải là '咅' (âm thanh), gợi ý về một phần hoặc một bộ phận.
- 分: Gồm '刀' (dao) và '八' (số tám), ngụ ý việc chia cắt hoặc phân chia.
→ Từ '一部分' có nghĩa là một phần hoặc một bộ phận, thường được dùng để chỉ một phần nhỏ trong cái tổng thể.
Từ ghép thông dụng
一部分
một phần
全部
toàn bộ
分开
chia ra