Từ vựng tiếng Trung
dōng*bù

Nghĩa tiếng Việt

khu vực phía đông, vùng phía đông

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ chỉ nơi chốn

东部 (phía đông) chỉ phần phía đông của một vùng lãnh thổ hoặc một khu vực được chia theo hướng.

Câu ví dụ

  • 中国东部经济发展很快。Zhōngguó dōngbù jīngjì fāzhǎn hěn kuài. thanh 1
  • 城市的东部有很多商店。Chéngshì de dōngbù yǒu hěnduō shāngdiàn. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 东部地区dōngbù dìqū thanh 1
  • 东部沿海dōngbù yánhǎi thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.