Từ vựng tiếng Trung
dōng

Nghĩa tiếng Việt

phía đông, phương đông

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

东 là dạng giản thể (viết theo lối thảo) của 東. Chữ phồn thể 東 vốn là hình một cái túi/bao buộc hai đầu, mượn để chỉ phương 'đông'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dōng/đông

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đông": Đông (东) là dạng giản thể của 東: chỉ phương 'đông', nơi mặt trời mọc.

Gương Hán-Việt

'đông' trong 'đông nam', 'phương đông', 'Đông Á'.

Mở khoá kiến thức

Biết 东 (đông) mở khoá các từ đông phương, đông bắc, Đông Nam Á.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

东 bronze 1
Kim văn
东 silk 1
Bạch thư
东 bigseal 1
Đại triện
东 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 东 là dạng giản thể của 東, lấy từ lối viết thảo (so sánh 車 → 车). Nghĩa và nguồn gốc xem ở chữ phồn thể 東, vốn được mượn để ghi phương 'đông'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 太阳从东边出来。tàiyáng cóng dōngbiān chūlái. thanh 4

    Mặt trời mọc từ phía đông.

  • 我家在东边。wǒ jiā zài dōngbiān. thanh 3

    Nhà tôi ở phía đông.

  • 这是什么东西?zhè shì shénme dōngxi? thanh 4

    Đây là cái gì vậy?

  • 他去东方旅游。tā qù dōngfāng lǚyóu. thanh 1

    Anh ấy đi du lịch phương đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 车 và 东 đều là giản thể từ lối thảo, kết cấu nét gần giống

  • 冬 cùng âm 'dōng', dễ nhầm khi viết và đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.