Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dōng*xi

Nghĩa tiếng Việt

đồ đạc, vật

Âm Hán Việt

đông tây

2 chữ11 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ đồ vật nói chung, không dùng cho người trừ khi mang sắc thái biểu cảm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đông tây

Từng chữ

  • đôngphía đông, phương đông
  • 西tâyphía tây, phương tây

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đồ đạc/vật. 买东西 (mua sắm). 东 (dōng) đọc nhẹ, 西 (xi) đọc nặng.

Câu ví dụ

  • 买很多东西Mǎi hěn duō dōngxi thanh 3

    Mua nhiều đồ

  • 这是什么东西?Zhè shì shénme dōngxi? thanh 4

    Đây là cái gì?

  • 吃东西chī dōngxi thanh 1

    ăn đồ ăn

  • 东西很多Dōngxi hěn duō thanh 1

    Đồ đạc rất nhiều

Kết hợp thường gặp

  • 买东西mǎi dōngxi thanh 3

    mua đồ

  • 东西dōngxi thanh 1

    đồ, vật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.