Từ vựng tiếng Trung
dōng*xi

Nghĩa tiếng Việt

đồ đạc, vật

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (che đậy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đồ đạc/vật. 买东西 (mua sắm). 东 (dōng) đọc nhẹ, 西 (xi) đọc nặng.

Câu ví dụ

  • 买很多东西Mǎi hěn duō dōngxi thanh 3

    Mua nhiều đồ

  • 这是什么东西?Zhè shì shénme dōngxi? thanh 4

    Đây là cái gì?

  • 吃东西chī dōngxi thanh 1

    ăn đồ ăn

  • 东西很多Dōngxi hěn duō thanh 1

    Đồ đạc rất nhiều

Kết hợp thường gặp

  • 买东西mǎi dōngxi thanh 3

    mua đồ

  • 东西dōngxi thanh 1

    đồ, vật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.