Chủ đề · Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ)
Tôi định đi cửa hàng mua đồ (我打算去商店买东西)
22 từ vựng · 22 có audio
Tiến độ học0/22 · 0%
借jièvay, mượn先xiāntrước银行yín*hángngân hàng换huànđổi然后rán*hòusau đó商店shāng*diàncửa hàng东西dōng*xiđồ咱们zán*menchúng ta一起yī*qǐcùng nhau星期天xīng*qī*tiānChủ nhật打算dǎ*suànkế hoạch; dự định购物gòu*wùmua sắm中心zhōng*xīntrung tâm贵guìđắt质量zhì*liàngchất lượng不错bù*cuòkhá tốt正zhèngthẳng衣服yī*fuquần áo关门guān*ménđóng cửa (cửa hàng, doanh nghiệp), đóng cửa ra vào购物中心gòu*wù*zhōng*xīntrung tâm mua sắm还可以hái kě*yǐtạm được, cũng được, vẫn được开门kāi*ménmở cửa (cửa hàng, doanh nghiệp), mở cửa ra vào