Tôi định đi cửa hàng mua đồ (我打算去商店买东西)

22 từ

Quay lại

Thiết lập thẻ học

Mặt trước hiển thị chữ Hán; mặt sau hiển thị theo lựa chọn dưới đây. Bộ thẻ có 22 từ.