Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ như 好 (tốt), 差 (kém) hoặc động từ 保证 (đảm bảo)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chất lượng
Từng chữ
- 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
质 (chất) nghĩa là bản chất; 量 (lượng) nghĩa là lượng, số lượng. 质量 là tiêu chuẩn đánh giá mức độ tốt/xấu của một vật hoặc dịch vụ.
Câu ví dụ
- 这个产品质量很好。
Sản phẩm này chất lượng rất tốt.
- 我们要提高服务质量。
Chúng ta cần nâng cao chất lượng dịch vụ.
- 质量问题很重要。
Vấn đề chất lượng rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 高质量
chất lượng cao
- 质量好
chất lượng tốt
- 质量控制
kiểm soát chất lượng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.