Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (noun)质 (chất) nghĩa là bản chất; 量 (lượng) nghĩa là lượng, số lượng. 质量 là tiêu chuẩn đánh giá mức độ tốt/xấu của một vật hoặc dịch vụ.
Câu ví dụ
- 这个产品质量很好。
Sản phẩm này chất lượng rất tốt.
- 我们要提高服务质量。
Chúng ta cần nâng cao chất lượng dịch vụ.
- 质量问题很重要。
Vấn đề chất lượng rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 高质量
chất lượng cao
- 质量好
chất lượng tốt
- 质量控制
kiểm soát chất lượng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.