Từ vựng tiếng Trung
yín*háng

Nghĩa tiếng Việt

Ngân hàng là tổ chức tài chính cung cấp các dịch vụ như gửi tiết kiệm, cho vay, chuyển tiền và các giao dịch tài chính khác.

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

14 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

银行 là địa điểm phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Trong tiếng Trung, 取钱 (rút tiền) 和 存钱 (gửi tiền) là các từ thông dụng khi đi ngân hàng.

Câu ví dụ

  • 银行在哪儿?Yínháng zài nǎr? thanh 2

    Ngân hàng ở đâu?

  • 我去银行取钱Wǒ qù yínháng qǔ qián thanh 3

    Tôi đi ngân hàng rút tiền

  • 这家银行很大Zhè jiā yínháng hěn dà thanh 4

    Ngân hàng này rất lớn

Kết hợp thường gặp

  • 中国银行Zhōngguó Yínháng thanh 1

    Ngân hàng Trung Quốc

  • 在银行工作zài yínháng gōngzuò thanh 4

    làm việc ở ngân hàng

  • 银行卡yínhángkǎ thanh 2

    thẻ ngân hàng

  • cún thanh 2qián thanh 2

    gửi tiền tiết kiệm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.