Từ vựng tiếng Trung
yī*fu衣
服
Nghĩa tiếng Việt
quần áo
2 chữ14 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
衣
Bộ: 衣 (áo, quần áo)
6 nét
服
Bộ: 月 (thịt (thân thể người))
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 衣 là hình ảnh của một chiếc áo, tượng trưng cho đồ mặc.
- 服 có bộ 月 (nguyệt) chỉ thịt, liên quan đến cơ thể người, kết hợp với chữ 复 (phục) nghĩa là mặc hoặc tuân theo, liên quan đến hành động mặc vào người.
→ 衣服: quần áo, đồ mặc trên người.
Từ ghép thông dụng
衣服
quần áo
上衣
áo khoác
服装
trang phục