Từ vựng tiếng Trung
rán*hòu

Nghĩa tiếng Việt

sau đó

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '然' có bộ '灬' nghĩa là lửa, thể hiện sự bốc cháy hoặc trạng thái tự nhiên.
  • Chữ '后' có bộ '口' nghĩa là miệng, thường liên quan đến các hành động hoặc ý nghĩa liên quan đến miệng, nhưng trong trường hợp này, nó biểu thị ý nghĩa trừu tượng như phía sau hoặc sau đó.

'然后' có nghĩa là 'sau đó', chỉ ra sự tiếp nối hoặc bước tiếp theo trong một chuỗi hành động.

Từ ghép thông dụng

然后ránhòu

sau đó

后来hòulái

sau này

然后再ránhòu zài

sau đó lại