Từ vựng tiếng Trung
gòu*wù购
物
Nghĩa tiếng Việt
mua sắm
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
购
Bộ: 贝 (vỏ sò)
8 nét
物
Bộ: 牛 (bò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '购' có bộ '贝', liên quan đến tiền bạc và giao dịch.
- Chữ '物' có bộ '牛', gợi ý vật chất hoặc động vật.
→ Tổng thể, '购物' có nghĩa là mua sắm hoặc mua hàng.
Từ ghép thông dụng
购物中心
trung tâm mua sắm
购物车
giỏ hàng
购物清单
danh sách mua sắm