Từ vựng tiếng Trung
Dōng*běi

Nghĩa tiếng Việt

Đông Bắc

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

5 nét

Bộ: (cái muỗng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 东: Hình ảnh mặt trời mọc từ phía đông, liên quan đến ánh sáng và sự khởi đầu.
  • 北: Hình ảnh hai người quay lưng lại nhau, chỉ hướng bắc, thường tượng trưng cho sự lạnh lẽo.

东北: Phương đông bắc, một hướng trong bốn hướng chính.

Từ ghép thông dụng

东北dōngběi

Đông Bắc

东北风dōngběi fēng

gió đông bắc

东北部dōngběi bù

khu vực đông bắc