Từ vựng tiếng Trung
dōng
zhāng
西
wàng

Nghĩa tiếng Việt

nhìn xung quanh

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gỗ)

5 nét

Bộ: (cung)

7 nét

西

Bộ: 西 (phía tây)

6 nét

Bộ: (mặt trăng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 东: Hình ảnh của một cái cây với mặt trời mọc phía sau, gợi ý hướng đông.
  • 张: Kết hợp của '弓' (cung) và '长' (dài), mô tả động tác kéo dài cung.
  • 西: Hình ảnh mặt trời lặn sau một ngọn đồi, gợi ý phía tây.
  • 望: Kết hợp của '月' (mặt trăng) và '亡' (mất), biểu thị việc nhìn xa.

Đông nhìn, Tây ngóng - chỉ việc nhìn xung quanh, không tập trung.

Từ ghép thông dụng

dōngbiān

phía đông

zhāngkāi

mở rộng

wàng

hy vọng