Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ đứng trước động từ hành vi để miêu tả trạng thái quan sát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đông trương tây vọng
Từng chữ
- 东đôngphía đông, phương đông
- 张trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
- 西tâyphía tây, phương tây
- 望vọngtrông ngóng, xem; mong ước; ngày rằm
Tầng từ vựng
Thành ngữ chỉ hành động nhìn xung quanh, thường khi tìm kiếm hoặc tò mò.
Câu ví dụ
- 他东张西望地找人
- 不要东张西望
Kết hợp thường gặp
- 东张西望地
- 东张西望地看
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.