Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ vị trí phía đông. Phân biệt 与 东方 (phương đông, thiên về văn phong trang trọng), 东部 (vùng đông, thiên về phân khu hành chính).
Câu ví dụ
- 太阳从东边升起
Mặt trời mọc từ phía đông
- 东边有海
Phía đông có biển
- 我们在东边见面
Chúng ta gặp nhau ở phía đông
- 东边很美
Phía đông rất đẹp
Kết hợp thường gặp
- 东边有
phía đông có
- 往东边走
đi về phía đông
- 东边去
đi sang phía đông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.