Từ vựng tiếng Trung
zhāo*qì
péng*bó

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 朝气蓬勃

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt trăng)

12 nét

Bộ: (Khí)

4 nét

Bộ: (Cỏ)

13 nét

Bộ: (Sức mạnh)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个朝气蓬勃很好。Zhège 朝气蓬勃 hěn hǎo. thanh 4

    朝气蓬勃 này rất tốt.

  • 我很喜欢朝气蓬勃。Wǒ hěn xǐhuān 朝气蓬勃. thanh 3

    Tôi rất thích 朝气蓬勃.

  • 你知道朝气蓬勃吗?Nǐ zhīdào 朝气蓬勃 ma? thanh 3

    Bạn biết 朝气蓬勃 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.