Nghĩa tiếng Việt
cỏ bồng; bù xù
Âm Hán Việt
bồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 13 nét
蓬 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 逢 (Phùng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thảo chỉ đây là loài thực vật, 逢 cho âm bồng/péng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ một loại cỏ hoặc làm tính từ miêu tả trạng thái tóc tai bù xù, rối rắm.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bồng": cỏ (艹) gặp gỡ (逢) gió và bốc lên — "bồng" như cỏ bồng tung bay, hoặc "bồng bột" khi nói về sức sống.
Gương Hán-Việt
"bồng" trong "bồng bột" (蓬勃 = phát triển mạnh), "tóc bồng" (bù xù); 蓬勃 (bồng bột = hừng hực)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓬 (bồng) mở khoá: 蓬勃 (bồng bột — phát triển mạnh mẽ), 朝气蓬勃 (triều khí bồng bột — tràn đầy sức sống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蓬 ghép 艸 (cỏ — biểu nghĩa) với 逢 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là cỏ bồng — loại cỏ dại mọc lung tung, thường bị gió thổi đi (飞蓬 — bồng bềnh như cỏ bồng). Từ đó mở rộng sang nghĩa bù xù, mọc tơi tả, rồi cả ý nghĩa phát triển mạnh mẽ (蓬勃 — bồng bột, hừng hực).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个城市朝气蓬勃。
Thành phố này tràn đầy sức sống.
- 他的头发乱蓬蓬的。
Tóc của anh ấy rối bù xù.
- 经济蓬勃发展。
Kinh tế phát triển mạnh mẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.