Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đột nhiên; bừng bừng, ùn ùn

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

勃 = 孛 (Bột, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức mạnh). Chữ hình thanh: 力 chỉ ý nghĩa sức lực bùng phát, 孛 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bột": sức (力) bùng lên đột ngột như nước sôi 勃然 — bột phát không kịp cản.

Gương Hán-Việt

bột trong "bột phát", "bột nhiên", "蓬勃"

Mở khoá kiến thức

Biết 勃 (bột) mở khoá: 蓬勃 (phồng bột – phồn thịnh), 勃然 (bột nhiên – đột nhiên nổi giận), 兴致勃勃 (hứng chí bột bột – hăng hái tràn đầy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

勃 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 勃 là chữ hình thanh (psc): thành phần 力 (lực) biểu nghĩa sức mạnh, thành phần 孛 biểu âm. Nghĩa gốc là bùng phát, ùn ùn trỗi dậy — như sức mạnh đột ngột bùng lên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他突然勃然大怒。Tā tūrán bórán dànù. thanh 1

    Anh ấy đột nhiên nổi giận dữ dội.

  • 这个城市生机勃勃。Zhège chéngshì shēngjī bóbó. thanh 4

    Thành phố này tràn đầy sức sống.

  • 他们朝气蓬勃地工作。Tāmen zhāoqì péngbó de gōngzuò. thanh 1

    Họ làm việc với tinh thần phơi phới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "bột", dễ nhầm; 渤 có bộ 水 (nước), 勃 có bộ 力

  • cùng âm bó nhưng 博 nghĩa rộng/học rộng, viết khác hẳn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.