Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái tinh thần, sức sống của con người hoặc tập thể
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sinh, sanh khí bột bột
Từng chữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 气khíkhí, hơi
- 勃bộtđột nhiên; bừng bừng, ùn ùn
- 勃bộtđột nhiên; bừng bừng, ùn ùn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这个城市充满了生气勃勃的活力。
- 孩子们在草地上玩耍,生气勃勃。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.