Từ vựng tiếng Trung
hóu

Nghĩa tiếng Việt

hầu, họng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喉 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa — miệng, vùng họng; 侯 (Hầu) biểu âm. Nghĩa gốc: hầu họng.

Hán-Việt: hầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hầu": miệng 口 của hầu 侯 tước — họng hầu, giọng nói sang trọng.

Gương Hán-Việt

"hầu" trong "yết hầu" (咽喉), "hầu họng"

Mở khoá kiến thức

Biết 喉 (hầu) mở khoá: 喉咙 (cổ họng), 咽喉 (yết hầu), 喉结 (yết hầu — trái cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 喉 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 侯 (biểu âm). Nghĩa gốc là hầu họng — thanh quản và thực quản phần trên. Từ ghép: 喉咙 (cổ họng), 咽喉 (yết hầu).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喉咙痛,说话困难。Tā hóulóng tòng, shuōhuà kùnnán. thanh 1

    Anh ấy đau họng, nói chuyện khó khăn.

  • 这条路是交通咽喉要道。Zhè tiáo lù shì jiāotōng yānhóu yàodào. thanh 4

    Con đường này là yết hầu giao thông quan trọng.

  • 他清了清喉咙,开始演讲。Tā qīng le qīng hóulóng, kāishǐ yǎnjiǎng. thanh 1

    Anh ấy hắng giọng rồi bắt đầu bài diễn văn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 侯 là biểu âm trong 喉, hình dạng rất gần khi không có 口

  • cùng bộ phận 侯, cùng âm hóu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.