Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gē*hóu歌

Nghĩa tiếng Việt

giọng hát (hay), tiếng hát

Âm Hán Việt

ca hầu

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ; ngáp)

14 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như phô diễn, thể hiện hoặc đi kèm tính từ miêu tả giọng hát

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ca hầu

Từng chữ

  • 歌cahát; bài hát, khúc ca
  • 喉hầuhầu, họng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她有一副美妙的歌喉。Tā yǒu yī fù měimiào de gēhóu. thanh 1
  • 听她那动人的歌喉。Tīng tā nà dòngrén de gēhóu. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.