Nghĩa tiếng Việt
to, lớn; đứng đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
長 là chữ tượng hình — hình vẽ người già với mái tóc dài. Wiktionary ghi {{liushu|p}}: người già tóc dài. Dạng cổ còn lưu trong chữ 镸. So sánh với bộ trên của 老 và 考.
Hán-Việt: trường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trường": người già tóc dài — trường thọ, trường tồn, trưởng (đứng đầu).
Gương Hán-Việt
trường — rất phổ biến: trường học (學校), trường thọ (長壽), trưởng thành (長成), hiệu trưởng (校長).
Mở khoá kiến thức
Biết 長 mở khoá: trường thọ (長壽), trưởng thành (成長), hiệu trưởng (校長), trường đoạn (長段), sở trường (所長).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 長 là chữ tượng hình: hình vẽ người già với mái tóc dài. Giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện đều lưu dạng này. Nghĩa gốc là dài, về sau mở rộng thành lớn tuổi, lớn hơn, đứng đầu. So sánh bộ trên của 老 và 考 — đều có hình người già.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是公司的部门長。
Anh ấy là trưởng phòng của công ty.
- 这条路很長,需要走很久。
Con đường này rất dài, cần đi rất lâu.
- 成長是一个漫長的过程。
Trưởng thành là một quá trình lâu dài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.