Từ vựng tiếng Trung
dà*zōng大
宗
Nghĩa tiếng Việt
số lượng lớn
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn, lớn)
3 nét
宗
Bộ: 宀 (mái nhà, che chở)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có nghĩa là lớn hoặc to.
- Chữ '宗' có bộ '宀' chỉ mái nhà, phía dưới là chữ '示' (biểu thị), biểu thị tôn giáo hoặc sự kính trọng.
→ Từ '大宗' có thể hiểu là số lượng lớn hoặc chủ yếu trong một nhóm.
Từ ghép thông dụng
大宗
số lượng lớn, chính yếu
大宗商品
hàng hóa chính yếu, hàng hóa lớn
大宗交易
giao dịch số lượng lớn