Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường kết hợp với động từ 消失 hoặc 跑 để miêu tả sự biến mất nhanh chóng, không để lại dấu vết
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô ảnh vô tung
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 影ảnhbóng; tấm ảnh
- 无vôkhông có
- 踪tungvết chân; tung tích, dấu vết
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他一转眼就无影无踪了。
- 那些烦恼很快就无影无踪。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.