Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wàiróunèigāng

Nghĩa tiếng Việt

ngoài mềm trong cứng (bên ngoài dịu dàng, bên trong cương quyết)

Âm Hán Việt

ngoại nhu nội cương, cang

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

5 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

9 nét

Bộ: (vào trong)

4 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả tính cách con người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ngoại nhu nội cương, cang

Từng chữ

  • ngoạibên ngoài
  • nhumềm dẻo
  • nộibên trong
  • cương, cangcứng, rắn; vừa mới qua, vừa xong

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她外柔内刚,很有主见。Tā wàiróunèigāng, hěn yǒu zhǔjiàn thanh 1

    Cô ấy ngoài mềm trong cứng, rất có chính kiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.